GE Pre-Filter (Thiết bị tiền lọc GE)
|
Model
GTEP-50A01-G
|
Flush Method (Phương pháp xả)
Automatic (Tự động)
|
|
Inlet Water Pressure (Áp lực nước đầu vào)
0.15-1MPa
|
Filter Material (Vật liệu lọc)
Inox316L Foodgrade
|
|
Inlet Water Temp (Nhiệt độ nước đầu vào)
5-38°C
|
Filter Life (Tuổi thọ lõi lọc)
Lifetime (Trọn đời)
|
|
Purified Flow Rate (Tốc độ nước)
5.0m³/h
|
Inlet Water Quality (Nguồn nước đầu vào)
Tap water (Nước máy)
|
|
Size (Kích thước)
114 x 95 x 310mm
|
Net Weight (Trọng lượng)
1.3 kg
|
GE Whole House Filtration System (Thiết bị lọc nước trung tâm GE)
|
Model
|
GTEF-15A01-G |
GTEF-20A01-G |
GTEF-30A01-G |
|
Inlet Water Pressure (Áp lực nước đầu vào)
|
0.15MPa-0.6MPa |
0.15MPa-0.6MPa |
0.15MPa-0.6MPa |
|
Inlet Water Temp (Nhiệt độ nước đầu vào)
|
4-38°C |
4-38°C |
4-38°C |
|
Size (Kích thước)
|
308 x 330 x 540mm |
308 x 330 x 910mm |
308 x 330 x 1265mm |
|
Filtration Rate (Tốc độ lọc)
|
1.5m³/h |
2.0m³/h |
3.0m³/h |
|
Tank Volume (Dung tích tank)
|
12.1L |
27.3L |
44.7L |
|
Filter Material (Vật liệu lọc)
|
KDF55 + BlackCarb |
KDF55 + BlackCarb |
KDF55 + BlackCarb |
|
Filter Life (Tuổi thọ lõi lọc) |
2 -3 years |
2 -3 years |
2 -3 years |
|
Electricity (Điện áp) |
220-240V~50Hz |
220-240V~50Hz |
220-240V~50Hz |
|
Water Leakage Alert (Chống rò rỉ)
|
✔ |
✔ |
✔ |
|
IoT Smart Platform (Nền tảng thông minh)
|
✔ |
✔ |
✔ |
|
Flush Automatic (Xả nước tự động)
|
✔ |
✔ |
✔ |
GE Whole House Conditioning and Filtration System (Thiết bị làm mềm nước trung tâm GE)
|
Model (Mã sản phẩm)
|
GTEC-15A01-G |
GTEC-20A01-G |
GTEC-30A01-G |
|
Inlet Water Pressure (Áp lực nước đầu vào)
|
0.15MPa-0.6MPa |
0.15MPa-0.6MPa |
0.15MPa-0.6MPa |
|
Inlet Water Temp (Nhiệt độ nước đầu vào)
|
4-38°C |
4-38°C |
4-38°C |
|
Size (Kích thước)
|
300 x 497 x 526mm |
300 x 497 x 856mm |
300 x 497 x 1086mm |
|
Filtration Rate (Tốc độ lọc)
|
1.5m³/h |
2.0m³/h |
3m³/h |
|
Tank Volume (Dung tích tank)
|
12.1L |
23L |
38.3L |
|
Filter Material (Vật liệu lọc)
|
KDF55 + Resin Dupont |
KDF55 + Resin Dupont |
KDF55 + Resin Dupont |
|
Filter Life (Tuổi thọ lõi lọc) |
5 years |
5 years |
5 years |
|
Electricity (Điện áp) |
220-240V~50Hz |
220-240V~50Hz |
220-240V~50Hz |
|
Water Leakage Alert (Chống rò rỉ)
|
✔ |
✔ |
✔ |
|
IoT Smart Platform (Nền tảng thông minh)
|
✔ |
✔ |
✔ |
|
Flush Automatic (Xả nước tự động
|
✔ |
✔ |
✔ |